Công ty TNHH Công nghệ và Dịch vụ Vietsky73 Đường số 14, KDC Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Khác nhau máy hàn cáp quang Fujikura-Sumitomo-Fitel-Inno

    Liên hệ báo giá

    Máy hàn cáp quang Fujikura; sumitomo ; Fitel; Inno được so sánh theo phiên bản mới nhất với việc kiểm nghiệm qua thông số kĩ thuật và thực tiễn hàn nối. 

    Mô tả

    Máy hàn cáp quang Fujikura; sumitomo ; Fitel; Inno được so sánh theo phiên bản mới nhất với việc kiểm nghiệm qua thông số kĩ thuật và thực tiễn hàn nối. 

    Bảng so sánh sau giữ máy hàn cáp quang Fujikura FSM-70S/FSM-80S, Sumitomo Type-81C, Fitel S178A và INNO View 7. Theo phiên bản mới nhất và được sử dụng trên cùng 1 đoạn cáp quang

     Hãng sản xuất FUJIKURA

    Máy hàn cáp quang fujikura fsm-60s

     SUMITOMO

    FITEL

    INNO

     Model  FSM-70S Type-81C S178A  View 7
    Phương pháp hàn nối Căn chỉnh lõi Căn chỉnh lõi Căn chỉnh lõi Căn chỉnh lõi
     Loại sợi sử dụng SM(G. 652/657)
    MM(G.651)
    DS(G. 653)
    NZDS(G. 655)
    SM(G. 652/657)
    MM(G.651)
    DS(G. 653)
    NZDS(G. 655)
    SM(G. 652/657)
    MM(G.651)
    DS(G. 653)
    NZDS(G. 655)
    SM(G. 652/657)
    MM(G.651)
    DS(G. 653) NZDS(G. 655)
     Suy hao trung bình đo được SM : 0.02dB
    MM : 0.01dB
    DS : 0.04dB
    NZ : 0.04dB
    SM : 0.02dB
    MM : 0.01dB
    DS : 0.04dB
    NZ : 0.04dB
    SM : 0.02dB
    MM : 0.01dB
    DS : 0.04dB
    NZ : 0.04dB
    SM : 0.02dB
    MM : 0.01dB
    DS : 0.04dB
    NZ : 0.04dB
     Thời gian hàn nối 10 sec : SM AUTO
    7 sec : SM FAST
    7 sec : Quick Mode
    7.5 sec : SMF Standard
    Mode
    8sec : Auto Mode
    7 sec : Semi-Auto Mode
    9 sec : Regular Mode
    7 sec : Quick Mode
    8 sec : Auto mode
     Thời gian nung 14 sec 28 sec (Dual) 25 sec : Pre-heat Mode
    31 sec : Regular Mode
    13 sec
     Tuổi thọ cặp kim hàn phóng hồ quang 3000 arc 3000 arc // 3500 arc
    Dung lượng pin sử dụng 4,000 mAh 4,600 mAh 80 chu ky với sử dụng 1 pin và 200 với 2 pin 9,800 mAh
    Suy hao phản xạ ≥60dB // ≥60dB ≥60dB
    Loại cặp kẹp sợi quang Universal clamp
    (250um, 900um,
    loose buffer fiber)
    // // With Universal Holder
    (250um, 900um, 3mm, indoor cable)
    Chương trình hàn Max 100 modes Max 300 modes Max 150 modes Preset 35 modes
    Max 128 modes
    Chương trình gia nhiệt 30 modes Max 100 modes Max 18 modes Max 32 modes
    Lực kéo căng sợi 1.96 ~ 2.25N 1.96N (200gf) 1.96N 1.96 ~ 2.25N
    Độ dài đoạn cắt Clamp 5 ~ 16mm 5 ~ 16mm, 10mm 5 ~ 16mm 8 ~ 16mm
    Hiển thị 4.73” Color LCD 4.1” Touch Color LCD 3.5” Color LCD 5” Touch Screen Color
    LCD
    Kết quả lưu trữ Splice Data : 2000 Image Data : 100 Splice Data : 10000 Image Data : 64 Image Data :100 + 24 to Splice Data : 2000
    be stored permanently
    Splice Data : 2000
    Giao diện kết nối USB 2.0 USB2.0(mini-B type)
    SD/SDHC Memory Card
    USB 2.0 USB 2.0
    MINI USB
    HDMI
    Trọng lượng 2.5kg with ADC-18
    2.7kg with BTR-09
    1.8kg (without Battery)
    2.1kg with Battery
    1.9kg without Battery
    2.3 with two batteries
    2.17KG (without battery)
    2.80KG (with battery)
    Nguồn cấp cho máy hàn 100 to 240 AC 100 to 240 AC 100 to 240 AC 100 to 240 AC
    ZaloGọi